Mô tả
Điện áp: 16A
Dòng ngắt mạch: 6kA
Số cực: 3P
LS BKN
Bảng hướng dẫn lựa chọn MCB LS dòng BKN Series
| Loại 1P | Loại 2P | Loại 3P | Loại 4P | Dòng điện | Dòng cắt |
|---|---|---|---|---|---|
| BKN 1P 6A | BKN 2P 6A | BKN 3P 6A | BKN 4P 6A | 6A | 6kA |
| BKN 1P 10A | BKN 2P 10A | BKN 3P 10A | BKN 4P 10A | 10A | 6kA |
| BKN 1P 16A | BKN 2P 16A | BKN 3P 16A | BKN 4P 16A | 16A | 6kA |
| BKN 1P 20A | BKN 2P 20A | BKN 3P 20A | BKN 4P 20A | 20A | 6kA |
| BKN 1P 25A | BKN 2P 25A | BKN 3P 25A | BKN 4P 25A | 25A | 6kA |
| BKN 1P 32A | BKN 2P 32A | BKN 3P 32A | BKN 4P 32A | 32A | 6kA |
| BKN 1P 40A | BKN 2P 40A | BKN 3P 40A | BKN 4P 40A | 40A | 6kA |
| BKN 1P 50A | BKN 2P 50A | BKN 3P 50A | BKN 4P 50A | 50A | 6kA |
| BKN 1P 63A | BKN 2P 63A | BKN 3P 63A | BKN 4P 63A | 63A | 6kA |
Điện áp: 16A
Dòng ngắt mạch: 6kA
Số cực: 3P
LS BKN
Bảng hướng dẫn lựa chọn MCB LS dòng BKN Series
| Loại 1P | Loại 2P | Loại 3P | Loại 4P | Dòng điện | Dòng cắt |
|---|---|---|---|---|---|
| BKN 1P 6A | BKN 2P 6A | BKN 3P 6A | BKN 4P 6A | 6A | 6kA |
| BKN 1P 10A | BKN 2P 10A | BKN 3P 10A | BKN 4P 10A | 10A | 6kA |
| BKN 1P 16A | BKN 2P 16A | BKN 3P 16A | BKN 4P 16A | 16A | 6kA |
| BKN 1P 20A | BKN 2P 20A | BKN 3P 20A | BKN 4P 20A | 20A | 6kA |
| BKN 1P 25A | BKN 2P 25A | BKN 3P 25A | BKN 4P 25A | 25A | 6kA |
| BKN 1P 32A | BKN 2P 32A | BKN 3P 32A | BKN 4P 32A | 32A | 6kA |
| BKN 1P 40A | BKN 2P 40A | BKN 3P 40A | BKN 4P 40A | 40A | 6kA |
| BKN 1P 50A | BKN 2P 50A | BKN 3P 50A | BKN 4P 50A | 50A | 6kA |
| BKN 1P 63A | BKN 2P 63A | BKN 3P 63A | BKN 4P 63A | 63A | 6kA |
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu |
LS |
|---|---|
| Dòng điện |
16A |
| Dòng cắt |
6kA |
| Số cực |
3P |
| Điện áp ngõ vào |
3 Pha |
| Series |
LS BKN |

Nivo khung cân bằng máy RSK 541-2002
Mũi khoan kim loại Nachi D5 List 500
Máy vặn vít dùng pin Makita DFS452RME
Mũi phay thép D48 2me Nachi List 6230
Máy mài góc 900W Bosch GWS 900-125S
Máy cắt chạy pin 10.8V Makita CC300DWE
Panme đo trong cơ khí Mitutoyo 137-205
Lưỡi cưa gỗ 255mm Makita A-81505
